menu_book
見出し語検索結果 "trong số này" (1件)
trong số này
日本語
フこの中で
Trong số này, ai là người giỏi nhất?
この中で、誰が一番上手ですか?
swap_horiz
類語検索結果 "trong số này" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trong số này" (1件)
Trong số này, ai là người giỏi nhất?
この中で、誰が一番上手ですか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)